Chứng chỉ Cambridge KET (hiện được gọi chính thức là A2 Key, và phiên bản dành cho học sinh là A2 Key for Schools) là kỳ thi tiếng Anh cấp độ cơ bản thuộc hệ thống bài thi General English của Đại học Cambridge.
Nếu như Starters, Movers, Flyers (YLE) là hệ thống bài thi được thiết kế đầy màu sắc dành riêng cho lứa tuổi nhi đồng, thì KET đánh dấu bước chuyển mình quan trọng sang định dạng bài thi tiếng Anh học thuật và chuyên nghiệp hơn. Mặc dù cùng đánh giá năng lực ở trình độ A2 (theo Khung tham chiếu Châu Âu CEFR) giống như Flyers, KET mang tính trưởng thành hơn, rất phù hợp cho đối tượng học sinh Trung học Cơ sở và Trung học Phổ thông (từ lớp 6 đến lớp 11).
Cấu trúc bài thi KET (A2 Key)
Bắt đầu từ năm 2020, cấu trúc bài thi KET đã được cập nhật để đánh giá sát thực tế hơn. Bài thi kéo dài khoảng 1 giờ 40 phút, gồm 3 bài thi (Papers) riêng biệt:
| Bài thi (Paper) | Thời gian | Số câu hỏi | Nội dung chính |
| Reading & Writing (Đọc & Viết) | 60 phút | 7 phần (32 câu) |
Đọc: Đọc hiểu các thông báo ngắn, biển báo, bài báo đơn giản; chọn từ điền vào chỗ trống. Viết: Viết một email/tin nhắn ngắn (từ 25 từ trở lên) và viết một câu chuyện ngắn (từ 35 từ trở lên) dựa trên 3 bức tranh gợi ý. |
| Listening (Nghe) | ~30 phút | 5 phần (25 câu) | Nghe các đoạn hội thoại ngắn hoặc thông báo để chọn hình ảnh/đáp án đúng; nghe đoạn độc thoại dài để điền thông tin (chữ/số) vào giấy ghi chú; nghe phỏng vấn và trắc nghiệm. |
| Speaking (Nói) | 8 - 10 phút | 2 phần |
Tương tác với giám khảo và một thí sinh khác: - Phần 1: Trả lời các câu hỏi ngắn về thông tin cá nhân, sở thích, thói quen. - Phần 2: Thảo luận với thí sinh cùng thi dựa trên các hình ảnh gợi ý, đưa ra ý kiến và lý do. |
Cách tính điểm (Thang điểm Cambridge - Cambridge English Scale)
Một điểm khác biệt vô cùng lớn so với hệ thống YLE là KET không sử dụng hệ thống "Khiên" (Shields). Thay vào đó, kết quả được chấm theo Thang điểm tiếng Anh Cambridge (Cambridge English Scale), chi tiết và chuẩn xác hơn:
Điểm thi KET dao động từ 100 đến 150 điểm:
-
140 – 150 điểm (Grade A): Xuất sắc. Thí sinh vượt mức A2, được công nhận năng lực tương đương trình độ B1.
-
133 – 139 điểm (Grade B): Giỏi. Đạt chứng chỉ trình độ A2.
-
120 – 132 điểm (Grade C): Đạt. Đạt chứng chỉ trình độ A2.
-
100 – 119 điểm (Level A1): Thí sinh chưa đạt A2, nhưng năng lực được ghi nhận ở mức A1 và vẫn nhận được chứng chỉ cấp độ A1.
-
Dưới 100 điểm: Thí sinh không nhận được chứng chỉ.
Tại sao nên ôn thi và sở hữu chứng chỉ KET?
-
Chuyển giao sang tiếng Anh học thuật: Định dạng bài thi KET giúp học sinh làm quen với các kỹ năng làm bài nghiêm túc như viết email, viết luận ngắn, trắc nghiệm đọc hiểu phức tạp. Đây là kỹ năng bắt buộc phải có khi các em bước vào cấp 2 và cấp 3.
-
Định hình lộ trình luyện thi chuyên sâu: KET là nền tảng cốt lõi và là "bước chạy đà" hoàn hảo để tiến tới các chứng chỉ cao hơn như PET (B1), FCE (B2). Việc nắm vững ngữ pháp và từ vựng ở mức độ KET sẽ giúp việc luyện thi IELTS sau này trở nên dễ dàng và có định hướng rõ ràng hơn rất nhiều.
-
Lợi thế lớn trong tuyển sinh và học tập: Tại Việt Nam, bằng KET được Bộ Giáo dục và Đào tạo công nhận. Rất nhiều trường THCS và THPT đưa chứng chỉ này vào tiêu chí ưu tiên tuyển sinh, cộng điểm khuyến khích hoặc miễn thi một số học phần tiếng Anh.
-
Phát triển kỹ năng giao tiếp thực tế: Không chỉ phục vụ thi cử, học sinh đạt KET hoàn toàn tự tin giao tiếp, đọc hiểu các bài báo đơn giản, viết email cho người nước ngoài và xử lý các tình huống ngôn ngữ cơ bản khi đi du lịch hoặc học tập.